genus muscari
Định nghĩa
Danh từ: genus muscari là một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật có hoa, thường được xếp vào họ Hyacinthaceae (họ Lục bình). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo, sống lâu năm, có củ hành, nổi tiếng với chùm hoa hình chuông nhỏ, thường có màu xanh lam hoặc tím, mọc dày đặc thành cụm.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài thường được gọi là lục bình nho.)
- (Nhiều người làm vườn trồng củ của chi vào mùa thu để có hoa nở vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật, đôi khi được xếp vào họ Asparagaceae (họ Măng tây) thay vì Hyacinthaceae, tùy theo hệ thống phân loại.
- (Chi được đặc trưng bởi cụm hoa dạng chùm.)
Biến thể và từ gần giống
- Muscari (n): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Muscari botryoides (n): một loài điển hình trong chi , còn gọi là lục bình nho.
- Hyacinthaceae (n): họ thực vật mà thường được xếp vào.
Từ đồng nghĩa
- Grape hyacinth (n): tên thông thường của các loài trong chi .
- Chi lục bình nho (n): tên dịch thuật Việt Nam, dùng để chỉ .
Các cụm từ liên quan
- Species of genus muscari: các loài thuộc chi .
- (Có khoảng 40 loài thuộc chi được tìm thấy ở lục địa Á-Âu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến genus muscari, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.